Box model trong CSS

Tất cả element trong CSS đều có một cái hộp (box) bọc lấy nó, và việc hiểu cách vận hành của những chiếc hộp này là chìa khóa giúp bạn xây dựng layout với CSS, hoặc sắp xếp các nội dung trên trang web theo đúng vị trí mong muốn. Trong bài học lần này, hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về CSS Box Model, qua đó giúp bạn thật sự hiểu nó hoạt động thế nào và có thể tự tin dựng nên những layout phức tạp một cách đúng đắn. Ngoài ra bạn cũng sẽ hiểu được các thuật ngữ có liên quan.

Yêu cầu kiến thức:

Hiểu biết cơ bản về máy tính, cơ bản về cài đặt phần mềm, kiến thức cơ bản về làm việc với file, kiến thức cơ bản về HTML (tham khảo Giới thiệu về HTML) và ý tưởng về cách CSS hoạt động (tham khảo các bước đầu tiên để học CSS.)

Mục tiêu:

Học về Box Model (mô hình hộp) trong CSS, điều gì tạo nên nó và làm cách nào để chuyển đổi sang các mô hình thay thế khác.

Khối (block) và khối cùng hàng (inline)

Trong CSS, thông thường chúng ta có 2 loại box — box dạng khối (block) và box dạng khối cùng hàng (inline boxes). (TN: chúng ta nên hiểu và ghi nhớ thuật ngữ tiếng Anh, thay vì cố gắng dịch sang tiếng Việt). 2 loại (tính chất của box) này liên quan đến cách các box được sắp xếp trên trang (page flow) và mối liên hệ giữa các box với nhau:

Nếu một box được định nghĩa là một block, thì nó sẽ có các tính chất sau:

  • Box này sẽ rớt xuống một dòng mới trên trang.
  • Box này sẽ giãn rộng trên dòng mà nó đang đứng (inline direction) để lấp đầy khoảng trống nhiều nhất có thể của box cha đang chứa nó. Trong hầu hết trường hợp, điều này có nghĩa là nó sẽ giãn rộng bằng với box chứa nó, chiếm trọn 100% khoảng trống sẵn có.
  • Các thuộc tính width và height vẫn được tôn trọng để thay đổi chiều rộng và cao của box.
  • Padding, margin và border (nếu có) sẽ đẩy các elements khác ra xa.

Các element như thẻ heading (ví dụ <h1>) và thẻ <p> đều mặc định có thuộc tính hiển thị bên ngoài (outer display type) là block, trừ phi chúng ta quyết định thay đổi nó sang inline.

Nếu một box có thuộc tính hiển thị bên ngoài là inline, khi đó:

  • Box này sẽ không rớt xuống dòng mới trên trang.
  • Các thuộc tính width và height sẽ không có tác dụng.
  • Padding, margin, border ở hướng dọc (top và bottom) vẫn có tác dụng nhưng sẽ không làm đẩy các inline box khác ra xa khỏi nó.
  • Padding, margin, border ở hướng ngang (left và right) vẫn có tác dụng và vẫn sẽ đẩy các inline box khác ra xa khỏi nó.

Thẻ <a> (dùng để tạo hyperlink), thẻ <span>, <em> và <strong> là những ví dụ về các element có thuộc tính hiển thị mặc định là inline.

Để khai báo loại hiển thị cho một element, chúng ta sử dụng thuộc tính display với các giá trị như block và inline, và các giá trị này là giá trị hiển thị bên ngoài (outer) của thuộc tính display.

Các loại hiển thị bên trong và bên ngoài (inner và outer)

Đến đây thì chúng ta nên tìm hiểu thêm về loại hiển thị innerouter là gì. Như đã đề cập ở trên, box trong CSS có tồn tại loại hiển thị phía ngoài (outer) là block hay inline.

Box còn có cả loại hiển thị phía trong (inner), tuy nhiên nó không tác động lên chính box đó mà là những element con của nó. Mặc đinh, các element con của một box sẽ được layout theo cách mặc định (normal flow), có nghĩa là các element đó cũng sẽ được layout theo các quy tắc giống như các block và inline elements khác (đã trình bày ở trên).

Tuy nhiên, chúng ta có thể thay đổi loại hiển thị inner bằng cách sử dụng các giá trị như flex cho thuộc tính display. Nếu chúng ta gán display: flex; lên một element, loại hiển thị bên ngoài của nó vẫn là block, nhưng loại hiển thị bên trong sẽ là flex. Khi đó, tất cả các element con trực tiếp của nó sẽ trở thành những flex items và sẽ được layout dựa trên các quy tắc của Flexbox sẽ được đề cập bên dưới.

Ghi chú: Để tìm hiểu thêm về các giá trị của thuộc tính display, và cách các block và inline box được layout, bạn có thể tham khảo bài hướng dẫn từ MDN Block and Inline Layout.

Nếu bạn tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về CSS Layout, bạn sẽ bắt gặp flex, và một số giá trị hiển thị bên trong (inner) khác, ví dụ như grid.

Tuy vậy, Block và inline layout là cách hiển thị mặc định trên web — như đã trình bày ở trên, thỉnh thoảng nó được gọi với thuật ngữ là normal flow, bởi vì nếu chúng ta không cố tình thay đổi cách hiển thị của các element, thì nó sẽ tự động được layout như là các block hoặc inline.

Ví dụ về các loại display

Hãy cùng nhau xem qua các ví dụ sau. Trong ví dụ bên dưới, chúng ta có 3 element khác nhau, và cả 3 đều có loại hiển thị bên ngoài (outer) là block. Element đầu tiên là một paragraph (<p>) có đường kẻ border. Trình duyệt sẽ render nó như là một block, vì thế nó sẽ bắt đầu từ đầu dòng và giãn ra toàn bộ khoảng trống đang có.

Element thứ 2 là một list (<ul>), được thay đổi thuộc tính hiển thị với display: flex. Điều này giúp tạo ra một flex layout cho các element bên trong nó, và bản thân nó (<ul>) vẫn là một block giống như paragraph ở trên, giãn ra toàn bộ khoảng trống của element cha, và tự rớt xuống một dòng mới.

Cuối cùng, chúng ta có một paragraph với thuộc tính hiển thị là block, bên trong nó là 2 thẻ <span>. Thông thường thẻ span sẽ có thuộc tính hiển thị là inline, tuy nhiên do chúng ta đã thay đổi thuộc tính của thẻ span đầu tiên sang block bằng cách thêm class tên block và gán giá trị cho class là display: block.

 

Trong ví dụ tiếp theo, chúng ta có thể thấy các elements với thuộc tính hiển thị là inline sẽ được layout như thế nào. Các thẻ <span> ở paragraph đầu tiên đều mặc định là inline và không tự động rớt xuống dòng như block. 

Ngoài ra chúng ta còn có thẻ <ul> được gán thuộc tính hiển thị là display: inline-flex, tạo ra một box với thuộc tính hiển thị là inline và các element bên trong nó sẽ trở thành các flex items.

Cuối cùng, chúng ta có 2 paragraphs đều được gán thuộc tính display: inline. Vì tất cả đều là inline, ta thấy thẻ <ul> phía trên (là một flex container) và các paragraphs đều được dàn đều trên một dòng, thay vì mỗi element sẽ tự rớt xuống dòng riêng như block.

Trong ví dụ bên dưới, bạn có thể tương tác trực tiếp vào source code và thay đổi các thuộc tính display: inline sang display: block hay display: inline-flex sang display: flex để chuyển qua lại các thuộc tính hiển thị khác nhau và xem so sánh sự khác biệt.

 

Bạn sẽ được tìm hiểu thêm về flex layout trong các bài tiếp theo; có một điều quan trọng mà bạn cần ghi nhớ là thay đổi giá trị của thuộc tính display sẽ làm thay đổi thuộc tính hiển thị bên ngoài (outer display type) của box sang block hoặc inline, điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc các elements sẽ được hiển thị và sắp xếp như thế nào trên trang.

Trong các phần còn lại của bài học lần này, chúng ta sẽ tập trung trao đổi về thuộc tính hiển thị bên ngoài (outer display type).

CSS box model là gì?

TN: "CSS Box model" thường được dịch là "mô hình khối trong CSS", nhưng cá nhân mình nghĩ chúng ta nên dùng thuật ngữ tiếng Anh cho chuẩn, nó sẽ giúp ích khi chúng ta đọc các tài liệu khác bằng tiếng Anh.

Để thấy được một CSS box model hoàn chỉnh, thì chúng ta cần nhìn vào các box có thuộc tính hiển thị là block, vì các inline box chỉ sử dụng một vài tính chất được định nghĩa trong box model mà thôi. Box model định nghĩa cách các thuộc tính khác nhau của một box — margin, border, padding và content — tương tác với nhau như thế nào để tạo ra một box mà bạn thấy trên giao diện. Tuy vậy, box model cũng được chia ra thành box model chuẩn (standard) và box model thay thế (alternate).

Các thành phần của một box

Để tạo nên một block box trong CSS, chúng ta có các thành phần như sau:

  • Content box: Là vùng chứa content của bạn, kích thước vùng này có thể xác định qua các thuộc tính width và height.
  • Padding box: Là vùng trống (white space) bọc lấy vùng content; kích thước của nó có thể được xác định bởi thuộc tính padding và các thuộc tính liên quan khác.
  • Border box: Là vùng bọc bên ngoài vùng padding và content. Kích thước và style của nó có thể được xác định bởi thuộc tính border và các thuộc tính liên quan khác.
  • Margin box: Là vùng trống (white space) ngoài cùng tất cả, bọc lấy vùng padding, border và content, nằm ngăn cách giữa các elements. Kích thước của nó có thể được xác định bởi thuộc tính margin và các thuộc tính liên quan khác.

Hình bên dưới minh họa cho các vùng (tầng) như mô tả bên trên:

Diagram of the box model

CSS box model chuẩn (standard)

Trong box model chuẩn, nếu một box được gán các thuộc tính width và height, thì các thuộc tính này định nghĩa kích thước của vùng content. Nếu box được thêm padding và border, thì nó sẽ được cộng dồn vào kích thước của box đó và làm tăng tổng kích thước của box lên. Điều này được minh họa bởi hình bên dưới.

Ví dụ chúng ta có một box được gán các thuộc tính CSS sau width, height, margin, border, và padding:

.box {
  width: 350px;
  height: 150px;
  margin: 10px;
  padding: 25px;
  border: 5px solid black;
}

Kích thước mà box này, tính theo box model chuẩn, là 410px (350 + 25 + 25 + 5 + 5), bởi vì padding và border được cộng dồn và chiều rộng của box.

Showing the size of the box when the standard box model is being used.

Ghi chú: Vùng margin không được cộng vào kích thước thật của box — đương nhiên là nó có tác động đến tổng kích thước mà box sẽ chiếm trên trang, nhưng nó chỉ là vùng trống bên ngoài box mà thôi. Phạm vi của box dừng lại ở vị trí border và không tràn ra vùng margin.

CSS box model thay thế

Có thể bạn sẽ nghĩ rằng thật là bất tiện khi phải cộng dồn cả padding và border để có được kích thước thực của box, và có lẽ bạn đã đúng! Cũng vì lý do đó, CSS đã giới thiệu một loại box model khác một thời gian sau khi box model chuẩn ra đời. Khi sử dụng model này, khi ta gán kích thước thông qua thuộc tính width, thì nó sẽ là kích thước thật của box hiển thị trên trang. Điều đó có nghĩa để biết kích thước của vùng content, ta sẽ phải lấy width trừ đi padding và border. Với mã CSS ở ví dụ trên khi áp dụng box model mới này, kết quả sẽ là (width = 350px, height = 150px)

Showing the size of the box when the alternate box model is being used.

Mặc định, trình duyện sẽ sử dụng box model chuẩn. Nếu bạn muốn chuyển sang box model thay thế như trên cho một element, bạn cần gắn dòng code sau box-sizing: border-box. Bằng cách này, bạn báo với trình duyệt rằng hãy lấy vùng border làm kích thước cho box mà bạn định nghĩa.

.box { 
  box-sizing: border-box; 
} 

Nếu bạn muốn sử dụng box model thay thế cho tất cả các element, thì có một cách thông dụng mà các developers sử dụng, là gán thuộc tính box-sizing lên thẻ <html>, bằng cách này tất cả các elements sẽ kế thừa giá trị này, như đoạn code bên dưới. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về ý tưởng về nó, bạn có thể tham khảo bài viết từ CSS Tricks về box-sizing.

html {
  box-sizing: border-box;
}
*, *::before, *::after {
  box-sizing: inherit;
}

Ghi chú: Lịch sử có một thông tin thú vị rằng — Internet Explorer từng mặc định sử dụng box model thay thế , tuy nhiên chúng ta lại không có cách nào để chuyển về box model chuẩn để sử dụng.

Thực hành với box model

Trong ví dụ bên dưới, bạn sẽ thấy 2 box. Cả hai đều có class là .box để được gán cùng width, height, margin, borderpadding.  Sự khác biệt duy nhất là chúng ta sẽ sử dụng box model thay thế cho box thứ 2.

Bài tập: Bạn có thể tìm cách thay đổi kích thước của box thứ 2 (bằng cách thay đổi CSS trong class .alternate) để kích thước của nó đúng bằng với box đầu tiên được không?

 

Ghi chú: Bạn có thể tham khảo lời giải cho bài tập trên tại đây.

Sử dụng bộ DevTools của trình duyệt để xem trực quan box model

Bộ devtools của trình duyệt có thể giúp bạn hiểu nhanh hơn và hình dung dễ hơn về box model. Nếu bạn "inspect" một element với bộ devtools của Firefox, bạn sẽ thấy kích thước của element cùng với margin, padding và border. Đây là một cách tuyệt vời để kiểm tra chắc chắn rằng element của bạn có kích thước đúng như bạn mong muốn hay không.

Inspecting the box model of an element using Firefox DevTools

Margins, padding, và borders

Bạn đã thấy các thuộc tính margin, padding, và border hoạt động như thế nào trong các ví dụ trên. Các thuộc tính trên là các thuộc tính viết tắt (shorthand) giúp chúng ta định nghĩa nhanh cả 4 hướng của box chỉ với một dòng CSS. Các thuộc tính viết tắt này cũng có các thuộc tính cụ thể (viết dài hơn) tương ứng cho từng hướng nếu bạn muốn định nghĩa từng hướng riêng biệt.

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các thuộc tính này:

Margin

Margin là một vùng trống vô hình (invisible) bao quanh box. Nó có nhiệm vụ đẩy các các elements khác ra xa box. Margin có thể nhận cả giá trị dương và âm. Nếu margin nhận giá trị âm ở một hướng nào đó, nó có thể tạo ra việc chồng (overlap) các thứ lên nhau trên trang. Dù cho bạn đang sử dụng box model chuẩn hay thay thế, thì margin luôn luôn được thêm vào sau khi kích thước hiển thị (visible) của box đã được tính toán xong.

Chúng ta có thể tùy chỉnh tất cả các hướng (top, right, bottom, left) margin chỉ với một thuộc tính margin, hoặc từng hướng riêng biệt với các thuộc tính sau:

Trong ví dụ bên dưới, bạn hãy thử thay đổi giá trị margin (cả âm lẫn dương) để xem cách các box được đẩy đi và thu lại như thế nào.

 

Sự chồng margin (margin collapsing)

Để hiểu rõ hơn về margin, có một khái niệm quan trọng (key) mà bạn cần hiểu là sự chồng margin (margin collapsing). Nếu bạn có 2 element mà margin của nó đụng nhau, và giá trị của nó đều dương, thì margin của chúng sẽ được gộp làm một và lấy giá trị lớn nhất (trong 2). Nếu 1 trong 2 margin có giá trị âm, thì margin gộp sẽ trừ đi phần âm đó.

Trong ví dụ bên dưới, chúng ta có 2 paragraphs. Paragraph ở trên có margin-bottom là 50px. Paragraph thứ 2 có margin-top là 30px. Chúng bị chồng lên nhau và khoảng trống (margin) thực sự giữa 2 box là 50px chứ không phải tổng của cả hai.

Bạn có thể thử kiểm chứng bằng cách giảm margin-top của paragraph thứ 2 về 0 (từ 30px về 0). Vùng margin giữa 2 paragraphs vẫn không thay đổi và vẫn là 50px (là margin-bottom của paragraph đầu tiên). Nếu bạn giảm tiếp thành giá trị âm (ví dụ -10px), bạn sẽ thấy margin cuối cùng sẽ là 40px (= 50px - 10px).

 

Có nhiều quy tắc (rule) định nghĩa việc margin có được chồng (collapse) hay không. Tham khảo bài viết chi tiết về sự chồng margin. Điều quan trọng cần ghi nhớ là việc chồng margin vẫn đang diễn ra như một điều bình thường, vì vậy nếu khi layout với margin nhưng bạn không nhận được kết quả (khoảng cách giữa các element) như mong muốn, thì có thể bạn đã gặp phải việc chồng margin.

Borders

Border được vẽ ở giữa vùng margin và padding của box. Nếu bạn sử dụng box model chuẩn, kích thước của border sẽ được cộng dồn vào chiều rộng (width) và chiều cao (height) của box. Nếu bạn sử dụng box model thay thế, thì border sẽ không làm thay đổi kích thước của box mà sẽ làm giảm vùng content (content box) lại.

Để tùy chỉnh thiết kế (style) cho border, có rất nhiều thuộc tính giúp bạn làm điều đó — border có 4 hướng, và mỗi hướng có một kiểu (style), độ dày (width), và màu sắc (color) khác nhau.

Bạn có thể sử dụng thuộc tính viết tắt (shorthand) border để xác định width, style và color cho cả 4 hướng.

Để tùy chỉnh thông tin border một cách độc lập cho từng hướng, bạn có thể sử dụng:

Để tùy chỉnh width, style, và color của 4 hướng, bạn có thể sử dụng:

Để tùy chỉnh width, style, và color cho từng hướng riêng biệt, bạn có thể sử dụng các thuộc tính sau:

Ở ví dụ bên dưới, chúng ta sử dụng nhiều loại thuộc tính khác nhau để tạo border. Bạn hãy thử chỉnh sửa theo ý của bạn để hiểu hơn về border và cách hoạt động của chúng.

 

Padding

Padding là vùng nằm giữa border và content. Không giống như margin, padding không nhận giá trị âm, giá trị hợp lệ là từ 0 trở lên. Nếu element có background, thì nó nó sẽ tràn ra cả vùng padding (nằm dưới padding). Thông thường mục đích sử dụng của padding là để tạo khoảng cách giữa content và border.

Chúng ta có thể tùy chỉnh padding lên các hướng của element thông qua thuộc tính viết tắt padding, hoặc từng hướng riêng biệt thông qua các thuộc tính cụ thể:

Nếu bạn thử thay đổi giá trị padding của class .box ở ví dụ bên dưới, bạn sẽ thấy cách mà đoạn text thay đổi vị trí tương ứng với box.

Bạn cũng có thể thay đổi giá trị padding trên class .container, điều này sẽ giúp tạo ra vùng trống giữa container và box. Padding có thể được tùy chỉnh ở bất kì element nào, và nó sẽ giúp tạo khoảng giống giữa border của nó và bất kì content gì bên trong nó.

 

Box model và các khối cùng hàng (inline boxes)

Tất cả các lý thuyết (thuộc tính) trên đều được áp dụng được cho các box dạng khối (block). Tuy nhiên chỉ một số thuộc tính ấy áp dụng được cho các khối cùng hàng (inline box), ví dụ như các element được tạo với thẻ <span>.

Trong ví dụ bên dưới, chúng ta có một thẻ <span> bên trong một paragraph và có các thuộc tính width, height, margin, border, và padding. Bạn có thể thấy thuộc tính width và height không có tác dụng. Ngoài ra, margin, padding và border dọc (top và bottom) vẫn được tính nhưng chúng không làm thay đổi mối liên hệ với các element xung quanh, vì thế padding và border sẽ đè (overlap) lên các kí tự khác trong đoạn paragraph. Padding, margin và border ngang (left và right) cũng được tính và sẽ đẩy các content xung quanh ra xa nó.

 

Sử dụng display: inline-block

Có một giá trị đặc biệt của thuộc tính display, giúp tạo ra một loại box vừa có tính chất của inline, vừa có tính chất của block. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn không muốn item bị rớt xuống dòng mới (tính chất của block), nhưng vẫn muốn giữ các thuộc tính như widthheight, và tránh trường hợp bị đè padding và border dọc như ví dụ trên.

Element với thuộc tính display: inline-block sẽ có một vài thuộc tính của block như sau:

  • Thuộc tính width và height sẽ được tôn trọng và áp dụng.
  • padding, margin, và border sẽ đẩy các element xung quanh ra xa box.

Tuy nhiên nó sẽ không làm box rớt xuống dòng mới, mà chỉ trở nên lớn hơn so với content thực của nó nếu bạn gán cho nó các thuộc tính width và height.

Trong ví dụ tiếp theo, chúng ta gán giá trị display: inline-block cho thẻ <span>. Bạn hãy thử đổi thành display: block hoặc đơn giản là xóa dòng code trên để so sánh sự khác biệt giữa các chế display.

 

Một ứng dụng khác là khi bạn muốn một đường link có vùng click (hit area) rộng hơn để user dễ dàng click vào nó, thì bạn có thể thêm padding. Tuy nhiên vì thẻ <a> có loại hiển thị là inline giống như thẻ <span>, bạn có thể gán cho nó giá trị display: inline-block để cho phép padding được mở rộng hoàn toàn.

Bạn sẽ thấy điều này được ứng dụng khá thường xuyên ở các thanh điều hướng (navigation bars). Trong ví dụ bên dưới, các thẻ <a> được dàn hàng ngang (sử dụng flexbox) và được thêm padding. Chúng ta muốn thẻ <a> thay đổi màu nền background-color khi hover lên chúng. Tuy nhiên padding có vẻ như nằm đè lên border của thẻ <ul>. Điều là xảy ra bởi vì thẻ <a> là có loại hiển thị là inline.

Bằng cách thêm giá trị display: inline-block vào .links-list a, bạn sẽ thấy cách lỗi được sửa bằng cách tôn trọng các padding của các thẻ <a>.

 

Kiểm tra khả năng của bạn!

Chúng ta đã đi qua rất nhiều khái niệm trong bài viết này, liệu bạn có thể nhớ tất cả các phần kiến thức quan trọng chưa? Bạn có thể thử một số bài kiểm tra sau để đảm bảo bạn sẽ ghi nhớ tốt các kiến thức quan trọng trước khi đi tiếp — Kiểm tra khả năng của bạn: The Box Model.

Kết luận

Đó là hầu hết những kiến thức mà bạn cần hiểu về box model. Bạn có thể quay lại bài viết này để tham khảo nếu bạn có cảm giác bối rối về kích thước của các box của mình khi layout.

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về background và border để giúp trang trí box của bạn được lung linh và thú vị hơn.

Các bài viết cùng module

  1. Cascade and inheritance
  2. CSS selectors
  3. The box model
  4. Backgrounds and borders
  5. Handling different text directions
  6. Overflowing content
  7. Values and units
  8. Sizing items in CSS
  9. Images, media, and form elements
  10. Styling tables
  11. Debugging CSS
  12. Organizing your CSS